acid test

acid test

The scientist performs the acid test on the mineral sample.

Định nghĩa

acid test (danh từ): một phép thử nghiệm hoặc đánh giá nghiêm ngặt, mang tính quyết định, nhằm xác định giá trị, chất lượng hoặc tính xác thực thực sự của một thứ đó.

dụ sử dụng
  • (Phép thử quyết định đối với một nhà lãnh đạo giỏi cách họ xử lý khủng hoảng.)
  • (Kỳ thi này phép thử nghiêm ngặt cho kiến thức của học sinh chúng tôi.)
  • (Sự sống còn của công ty trong suốt cuộc suy thoái phép thử quyết định cho mô hình kinh doanh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh để nhấn mạnh một thử thách quan trọng, không thể tránh khỏi, kết quả của sẽ quyết định toàn bộ vấn đề.
  • Cụm từ này thường đi kèm với mạo từ "the" (the acid test) hiếm khi được dùngdạng số nhiều.
Biến thể từ gần giống
  • Litmus test (danh từ): phép thử quyết định, thường dùng trong chính trị hoặc xã hội để chỉ một vấn đề phân định lập trường.
  • Crucial test (danh từ): phép thử quan trọng, mang tính then chốt.
Từ đồng nghĩa
  • Phép thử quyết định: một bài kiểm tra hoặc tình huống vai trò quyết định kết quả cuối cùng.
  • Sự đánh giá nghiêm ngặt: quá trình xem xét kỹ lưỡng, không khoan nhượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acid test". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to face" (đối mặt) hoặc "to pass" (vượt qua): - To face the acid test: đối mặt với phép thử quyết định. - The new policy will face the acid test next month. (Chính sách mới sẽ đối mặt với phép thử quyết định vào tháng tới.) - To pass the acid test: vượt qua phép thử nghiêm ngặt. - Only those who pass the acid test will be promoted. (Chỉ những ai vượt qua phép thử nghiêm ngặt mới được thăng chức.)

Thành ngữ liên quan
  • The proof of the pudding is in the eating: chứng minh giá trị thực sự của một thứ đó chỉ đến khi được sử dụng hoặc thử nghiệm. Thành ngữ này ý nghĩa tương tự "acid test" nhưng mang tính hình tượng hơn.
    • Don't just trust the theory; the proof of the pudding is in the eating, and this project is our acid test. (Đừng chỉ tin vào lý thuyết; hãy nhìn vào kết quả thực tế, dự án này chính phép thử quyết định của chúng ta.)